14/07/2020 458
Biểu mẫu 06
(Kèm theo Thông tư số 09/2009/TT-BGDĐT ngày 07 tháng 5 năm 2009 của
Bộ Giáo dục và Đào tạo)
Tên cơ quan quản lý cấp trên trực tiếp: Sở GD&ĐT Quảng Ninh Tên cơ sở giáo dục: Trường TH, THCS&THPT Văn Lang
|
THÔNG BÁO
Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế, năm học 2011 - 2012
Đơn vị: học sinh
STT |
Nội dung |
Tổng số |
Chia ra theo khối lớp |
||||
Lớp 1 |
Lớp 2 |
Lớp 3 |
Lớp 4 |
Lớp 5 |
|||
I |
Tổng số học sinh |
354 |
63 |
71 |
92 |
60 |
68 |
II |
Số học sinh học 2 buổi/ngày (tỷ lệ so với tổng số) |
354 |
63 |
71 |
92 |
60 |
68 |
III |
Số học sinh chia theo hạnh kiểm |
|
|
|
|
|
|
1 |
Thực hiện đầy đủ (tỷ lệ so với tổng số) |
354 |
63 |
71 |
92 |
60 |
68 |
2 |
Thực hiện chưa đầy đủ (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
IV |
Số học sinh chia theo học lực |
354 |
63 |
71 |
92 |
60 |
68 |
1 |
Tiếng Việt |
|
|
|
|
|
|
a |
Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) |
290 |
57 |
60 |
74 |
49 |
50 |
b |
Khá (tỷ lệ so với tổng số) |
64 |
6 |
11 |
18 |
11 |
18 |
c |
Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
d |
Yếu (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2 |
Toán |
|
|
|
|
|
|
a |
Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) |
319 |
61 |
64 |
81 |
56 |
57 |
b |
Khá (tỷ lệ so với tổng số) |
35 |
2 |
7 |
11 |
4 |
11 |
c |
Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
d |
Yếu (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3 |
Khoa học |
128 |
|
|
|
60 |
68 |
a |
Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) |
125 |
|
|
|
57 |
68 |
b |
Khá (tỷ lệ so với tổng số) |
3 |
|
|
|
3 |
0 |
c |
Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
|
|
|
0 |
0 |
d |
Yếu (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
|
|
|
0 |
0 |
4 |
Lịch sử và Địa lí |
128 |
|
|
|
60 |
68 |
a |
Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) |
122 |
|
|
|
58 |
64 |
b |
Khá (tỷ lệ so với tổng số) |
6 |
|
|
|
2 |
4 |
c |
Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
|
|
|
0 |
0 |
d |
Yếu (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
|
|
|
0 |
0 |
5 |
Tiếng nước ngoài |
354 |
|
|
|
|
|
a |
Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) |
278 |
53 |
55 |
78 |
45 |
47 |
b |
Khá (tỷ lệ so với tổng số) |
76 |
10 |
16 |
14 |
15 |
21 |
c |
Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
d |
Yếu (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6 |
Tiếng dân tộc |
0 |
|
|
|
|
|
a |
Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
b |
Khá (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
c |
Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
d |
Yếu (tỷ lệ so với tổng số) |
|
|
|
|
|
|
7 |
Tin học |
354 |
|
|
|
|
|
a |
Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) |
309 |
47 |
63 |
84 |
54 |
61 |
b |
Khá (tỷ lệ so với tổng số) |
45 |
16 |
8 |
8 |
6 |
7 |
c |
Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
d |
Yếu (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
8 |
Đạo đức |
354 |
|
|
|
|
|
a |
Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) |
188 |
40 |
54 |
35 |
28 |
31 |
b |
Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) |
166 |
23 |
17 |
57 |
32 |
37 |
c |
Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9 |
Tự nhiên và Xã hội |
226 |
63 |
71 |
92 |
|
|
a |
Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) |
94 |
13 |
17 |
36 |
|
|
b |
Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) |
132 |
50 |
54 |
56 |
|
|
c |
Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
10 |
Âm nhạc |
354 |
|
|
|
|
|
a |
Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) |
126 |
20 |
18 |
27 |
28 |
33 |
b |
Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) |
228 |
43 |
53 |
65 |
32 |
35 |
c |
Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
11 |
Mĩ thuật |
354 |
|
|
|
|
|
a |
Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) |
104 |
13 |
21 |
24 |
23 |
23 |
b |
Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) |
250 |
50 |
50 |
68 |
37 |
45 |
c |
Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12 |
Thủ công (Kỹ thuật) |
354 |
|
|
|
|
|
a |
Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) |
100 |
15 |
17 |
23 |
19 |
26 |
b |
Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) |
254 |
48 |
54 |
69 |
41 |
42 |
c |
Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
13 |
Thể dục |
354 |
|
|
|
|
|
a |
Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) |
164 |
36 |
39 |
35 |
29 |
25 |
b |
Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) |
190 |
27 |
32 |
57 |
31 |
43 |
c |
Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
V |
Tổng hợp kết quả cuối năm |
|
|
|
|
|
|
1 |
Lên lớp thẳng (tỷ lệ so với tổng số) |
354 |
63 |
71 |
92 |
60 |
68 |
a |
Trong đó: Học sinh giỏi (tỷ lệ so với tổng số) |
284 |
57 |
58 |
74 |
46 |
49 |
b |
Học sinh tiên tiến (tỷ lệ so với tổng số) |
70 |
6 |
13 |
18 |
14 |
19 |
2 |
Lên lớp (tỷ lệ so với tổng số) |
354 |
63 |
71 |
92 |
60 |
68 |
3 |
Kiểm tra lại (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4 |
Lưu ban (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5 |
Bỏ học (tỷ lệ so với tổng số) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
VI |
Số học sinh đã hoàn thành chương trình cấp tiểu học (tỷ lệ so với tổng số) |
68 |
|
|
|
|
68 |
Hạ Long, ngày 25 tháng 06 năm 2012
Thủ trưởng đơn vị
(Ký tên và đóng dấu)
Đã ký
Đàm Thị Thanh Thủy
22/10/2024 223
22/10/2024 134
08/10/2024 286
Đang online: 33 Lượt truy cập: 573,612